master of ceremonies
Định nghĩa
Danh từ: Người dẫn chương trình (master of ceremonies) là người đóng vai trò chủ trì, điều phối các sự kiện trang trọng. Người này thường có nhiệm vụ phát biểu giới thiệu, chào đón khách mời, và giới thiệu các diễn giả hoặc tiết mục khác trong chương trình.
Ví dụ sử dụng
- (Người dẫn chương trình đã chào đón các vị khách và giới thiệu diễn giả chính.)
- (Cô ấy được chọn làm người dẫn chương trình cho buổi lễ trao giải thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as master of ceremonies": đảm nhận vai trò người dẫn chương trình.
- He was asked to act as master of ceremonies at the wedding reception. (Anh ấy được yêu cầu đảm nhận vai trò người dẫn chương trình tại tiệc cưới.)
- "to serve as master of ceremonies": phục vụ với tư cách người dẫn chương trình.
- The comedian served as master of ceremonies for the charity event. (Diễn viên hài đã phục vụ với tư cách người dẫn chương trình cho sự kiện từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Emcee (danh từ/động từ): dạng viết tắt thông dụng của "master of ceremonies", thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- The emcee kept the audience entertained between acts. (Người dẫn chương trình đã giữ cho khán giả giải trí giữa các tiết mục.)
- Host (danh từ): chủ nhà hoặc người dẫn chương trình, nhưng không nhất thiết phải ở sự kiện trang trọng.
- The host of the talk show introduced the guests. (Người dẫn chương trình talkshow đã giới thiệu các vị khách.)
Từ đồng nghĩa
- Presenter: người trình bày, thường dùng trong các chương trình truyền hình hoặc sự kiện.
- Moderator: người điều phối, thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc hội thảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To emcee (an event): dẫn dắt hoặc điều phối một sự kiện.
- She emceed the entire conference with great skill. (Cô ấy đã dẫn dắt toàn bộ hội nghị với kỹ năng tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
- To steal the show: thu hút sự chú ý, trở thành tâm điểm (không phải là người dẫn chương trình nhưng thường liên quan đến vai trò của họ).
- The master of ceremonies was so charismatic that he almost stole the show. (Người dẫn chương trình rất lôi cuốn đến nỗi anh ấy suýt trở thành tâm điểm của sự kiện.)